MANUFACTURING KNOWLEDGE AS AN ASSET · STAGE 01 · 03

Measured,
Then Foreseen

Dự báo chuyền và xử lý sớm
dựa trên số đo thực tế

Monolog là giải pháp đo lường · dự báo, đo thời gian sản xuất thực tế tại xưởng may và dùng dữ liệu đó để hiển thị tình hình chuyền hiện tại cùng kết quả dự báo.

G1 // AFTER THE COUNT

Counted,
Then Ahead

Sau đo lường

Từ dữ liệu đo lường, cung cấp liên tục tình hình chuyền, dự báo sản xuất và đề xuất điều chuyển nhân sự trên chuyền.

1-A. Hiện tại → Tiếp theo → Trước khi xảy ra

Ba bước sau đo lường: hiển thị thời gian thực, dự báo năng suất tương lai và giải pháp phòng ngừa trước

Monolog dùng giá trị đo được để hiển thị chuyền ở thời điểm hiện tại, tìm Bottleneck trong tình huống tiếp theo được dự báo theo tốc độ hiện tại, và giúp cân bằng chuyền bằng điều chuyển nhân sự trước khi Bottleneck lớn dần.
Real-time CountLine KanbanPredicted OutputBottleneckĐề xuất điều chuyển nhân sựĐiều chuyển nhân sựLine BalancingSuggestion

RTP · TV Kanban

Predicted Output · Operation Simulation

Line Balancing · Auto Layout

Một ô lưới là một vị trí bàn máy, độ dài thanh là kết quả trong ngày. Vị trí Bottleneck và hướng điều chuyển chỉ là ví dụ minh họa.

G2 // TIME SCALE

From Seconds
to Seasons

Từ giây đến mùa hàng

Thời gian đo theo từng chu kỳ được tích lũy thành SMV của nhà máy và trở thành căn cứ tính giá thành trong Monolis.

2-A. Thang thời gian

Từ số đo của một chu kỳ, qua SMV của nhà máy, đến căn cứ tính giá thành

Càng xuống các bước dưới, dữ liệu càng được gộp lại và lọc giá trị ngoại lai, cuối cùng xác lập một giá trị chuẩn cho mỗi công đoạn. Số chấm chỉ thể hiện sự giảm dần, không phải số lượng thực tế.
1 CYCLEMột lần mayThiết bị đo tại bàn máy ghi lại theo từng chu kỳsố lượng và thời gian may · thao tác.1 DAYMột ngàyKết quả chuyền và tỷ lệ hoàn thành mục tiêuđược tích lũy theo ngày.1 WEEKMột tuầnThời gian đo thực tế theo công đoạnđược tổng hợp theo mã hàng · chuyền.PROFILEHồ sơ công nhân · công đoạnTay nghề công nhân và xu hướng hiệu suất theo công đoạnđược tổng hợp thành hồ sơ.STANDARDSMV của nhà máySau khi lọc giá trị ngoại lai,xác lập thành giá trị chuẩn theo công đoạn.COST · Monolis Công đoạn · Đơn giá côngCOST · Monolis Oper. · LaborGiá trị chuẩn đã xác lập trở thành căn cứcho Công đoạn · Đơn giá công của Monolis.123456
  1. 1

    1 CYCLE Một lần may

    Thiết bị đo tại bàn máy ghi lại số lượng và thời gian may · thao tác theo từng chu kỳ.

  2. 2

    1 DAY Một ngày

    Kết quả chuyền và tỷ lệ hoàn thành mục tiêu được tích lũy theo ngày.

  3. 3

    1 WEEK Một tuần

    Thời gian đo thực tế theo công đoạn được tổng hợp theo mã hàng · chuyền.

  4. 4

    PROFILE Hồ sơ công nhân · công đoạn

    Tay nghề công nhân và xu hướng hiệu suất theo công đoạn được tổng hợp thành hồ sơ.

  5. 5

    STANDARD SMV của nhà máy

    Sau khi lọc giá trị ngoại lai, xác lập thành giá trị chuẩn theo công đoạn.

  6. 6

    COST Monolis Công đoạn · Đơn giá công

    Giá trị chuẩn đã xác lập trở thành căn cứ cho Công đoạn · Đơn giá công của Monolis.

Cách SMV dẫn đến giá thành được trình bày trong trang chi tiết Monolis. Monolis Công đoạn · Đơn giá công

G3 // DEVICE · TABLET

Two Builds,
One Standard

Device Ver. · Tablet Ver.

Hai cấu hình lựa chọn theo quy mô và cách vận hành của nhà máy. Đo bằng cấu hình nào thì dữ liệu cũng được tích lũy theo cùng một chuẩn.

3-A. So sánh thông số theo cấu hình

Chuyền sản xuất hàng loạt dùng Device Ver., chuyền nhiều mã số lượng ít dùng Tablet Ver.

Monolog V1SIJE-PC HOUSING · DIGITAL TWINMETRICS567PCS OUTPUT28.7SEC SMV AVG.FIG. 01 · ISOMETRICFIG. 02 · SIDE ELEVATIONFIG. 03 · PLANVIBRATION SENSING · EDGE COUNTING · LIVE OUTPUT
Device Ver.MONOLOG V1
Monolog V2TABLET IOT · DIGITAL TWINMETRICS15°TILT1150MM SCREEN CTR.FIG. 01 · FRONT ELEVATIONFIG. 02 · MOUNT SECTIONFIG. 03 · STATION PLANVISION AI · PEDAL ANGLE FUSION · CYCLE TIME
Tablet Ver.MONOLOG V2
Cấu hình · Đo lường
Cấu hìnhBộ đếm thông minh · Cảm biến góc bàn đạp · AndonMáy tính bảng công nghiệp · Cảm biến góc bàn đạp · Andon
Nguyên lý đoĐo thời gian may từ độ rung máy may và góc bàn đạpPhân biệt may và handling từ tọa độ chuyển động tay và góc bàn đạp
Dữ liệu thu thậpSố chu kỳ · Thời gian may · Thời gian handlingCycle Time · Sản lượng mỗi giờ · Tọa độ khớp · Động tác may
Công nhân nhậpNhấn nút một lần khi xong mỗi sản phẩmĐăng nhập ID · QR rồi chọn công đoạn
Video · Dữ liệu cá nhânKhông thu thập dữ liệu cá nhânKhông lưu video, chỉ ghi tọa độ khớp
Thông số · Chứng nhận
Thiết bị chínhBộ đếm tích hợp cảm biến rung và nút đếmMáy tính bảng công nghiệp 10 inch
CameraKhông cóCamera tích hợp
Cảm biến bàn đạpCảm biến góc bàn đạp (gắn giá đỡ bên hông bàn đạp)Cảm biến góc bàn đạp (gắn giá đỡ bên hông bàn đạp)
Xử lýGửi tín hiệu đo về máy tính khu vựcXử lý ngay trên máy tính bảng, chỉ gửi kết quả
Kết nối · Lưu trữWi-Fi, lưu tại máy tính khu vực khi mất kết nốiTruyền Wi-Fi mã hóa, lưu trên máy tính bảng khi mất kết nối
Nguồn điện · Lắp đặt1 bộ cho mỗi máy may, không phụ thuộc hãng máyCấp nguồn cho từng cell, lắp đặt khoảng 2 phút mỗi cell
AndonĐèn 10 ô hiển thị tiến độ so với mục tiêu (đặt trên bàn máy)Andon tương tự, lắp trên giá chỉ bên phải
Chứng nhận · Thử nghiệmFCC · QCVN 18 · QCVN 112 · IP4XIP65 · MIL-STD-810H (thả rơi 1,2 m)
Môi trường áp dụng
Hình thức sản xuấtChuyền sản xuất hàng loạt với nhiều bàn máyChuyền đơn nhỏ nhiều mã hàng, thay mã thường xuyên
Cách vận hànhTập trung: bộ phận quản lý sản xuất quản lý mọi chuyềnTheo cell: công nhân tự chọn · quản lý công đoạn
G4 // STRUCTURE

Field
to Screen

Cấu trúc

Giá trị đo tại bàn máy được truyền qua máy tính khu vực và đám mây rồi hiển thị trên màn hình.

4-A. Bàn máy → Máy tính khu vực → Đám mây → Màn hình

Cấu trúc vẫn thu thập dữ liệu tại xưởng khi mất Internet và tự động gửi khi có kết nối lại

Dữ liệu ghi tại bàn máy đi qua bộ phát Wi-Fi và được lưu trước tại máy tính khu vực trong nhà máy. Khi mất Internet, việc thu thập tại xưởng vẫn không dừng; khi có kết nối trở lại, các bản ghi tồn đọng được tải lên đám mây theo đúng thứ tự.

EVENT LOG · ZONE 03

  • 08:12Bàn máy 07 · Xong 1 sản phẩmLưu tại máy tính khu vực → Gửi lên đám mây
  • 08:13Bàn máy 12 · Xong 1 sản phẩmLưu tại máy tính khu vực → Gửi lên đám mây
  • 10:41Mất kết nối InternetMáy tính khu vực bắt đầu lưu giữ bản ghi
  • 10:42Bàn máy 07 · Xong 1 sản phẩmLưu tại máy tính khu vực · Chờ gửi
  • 11:30Bàn máy 12 · Xong 1 sản phẩmLưu tại máy tính khu vực · Chờ gửi
  • 12:05Kết nối Internet được khôi phụcGửi các bản ghi đã lưu theo thứ tự
  • 12:06Đã gửi xong bản ghi tồn đọngCập nhật bảng hiển thị · màn hình web

DATA TIMELINE

SEATĐo tại bàn máyĐo tại máyZONE PCLưu tại máy tính khu vựcPC khu vựcCLOUDĐến đám mâyMất Internet08:0010:0012:0014:0008:00SEATĐo tại bàn máyĐo tại máyZONE PCLưu tại máy tính khu vựcPC khu vựcCLOUDĐến đám mâyMất Internet08:0010:0012:0014:0008:00

Thời điểm và sự kiện chỉ là ví dụ minh họa.

G5 // FACTORY · OPERATION

Built for
the Line

Cấu hình · Vận hành nhà máy

Cấu hình thiết bị lắp đặt tại nhà máy, từ bàn máy đến màn hình, cùng cách triển khai và vận hành.

5-A. Cấu hình nhà máy

Cấu trúc bảo mật áp dụng tiêu chuẩn quốc tế OPC-UA · AAS và xác thực lẫn nhau, từ thu thập tại xưởng đến cung cấp ra bên ngoài

Tiêu chuẩn thu thập OPC-UA được áp dụng cho toàn bộ đoạn thu thập, từ thiết bị đo tại bàn máy qua máy tính khu vực vào Monolis.
Máy tính khu vực đóng vai trò gateway OPC-UA, chuyển tín hiệu MQTT · Modbus · REST thành biến OPC-UA; kết nối trên đoạn này được bảo vệ bằng ký số · mã hóa và xác thực lẫn nhau X.509.
AAS sắp xếp dữ liệu chuẩn, truy vết Lot, BOM và dữ liệu dấu chân carbon (PCF) lưu trong DB thành 7 Submodel chính thức của IDTA,
cung cấp qua API chuẩn cho hộ chiếu sản phẩm số (DPP) của EU, hồ sơ chứng minh CBAM (cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) và kiểm toán của Buyer.
OPC-UA được áp dụng cho toàn bộ đoạn thu thập, bảo vệ bằng ký số · mã hóa và xác thực lẫn nhau X.509; AAS sắp xếp dữ liệu truy vết Lot · BOM · dấu chân carbon (PCF) thành 7 Submodel chính thức của IDTA và cung cấp qua API chuẩn.
Cấu hình nhà máy: thiết bị đo tại bàn máy và Andon, bộ phát Wi-Fi, máy tính khu vực, cổng Internet, SIJE Cloud, màn hình
Cấu hình nhà máy (ví dụ 1 khu vực): thiết bị đo tại bàn máy và Andon, bộ phát Wi-Fi, máy tính khu vực, cổng Internet, SIJE Cloud, màn hình

Hình minh họa 2 khu vực, mỗi khu vực gồm 2 chuyền.Hình minh họa 1 khu vực gồm 2 chuyền. Số thứ tự trong sơ đồ trùng với số trong bảng bên dưới.

5-B. Thành phần
1Thiết bị đo1 bộ cho mỗi máy may (Device Ver. hoặc Tablet Ver.)
2Bộ phát Wi-Fi1~2 bộ mỗi chuyền, lắp ở độ cao khoảng 2 m so với sàn
3Máy tính khu vực1 máy cho mỗi 1~2 chuyền, lưu bản ghi trong nhà máy trước
4Cổng InternetKết nối mạng khu vực với Internet
5SIJE CloudBản ghi thành chuẩn và Output theo công đoạn
6Màn hìnhTV bảng chuyền · Web dashboard · Tablet QC
Mất InternetVẫn thu thập, có mạng lại tự gửi bản ghi tồn
Tách khu vựcSự cố ở một khu vực không ảnh hưởng đến khu vực khác
5-C. Kết nối · Vận hành · Tiêu chuẩn
MonolisNhận chuẩn của chuyền, gửi AMV và sản lượng thực tế
QCGhi kết quả kiểm tra thành phẩm trên máy tính bảng QC
Áp dụngSIJE thực hiện từ cấu hình mạng đến thiết lập chuyền
Giai đoạn làm quen3 ngày đầu thu thập, rồi dự báo · điều chuyển
Phân loại phần cứngSIJE cung cấp · mua tại chỗ · khách hàng chuẩn bị
Chuẩn truyền thôngIEC 62541 OPC-UA(OPC UA for ISA-95)
Bảo mật truyền thôngKý số · mã hóa Basic256Sha256, xác thực lẫn nhau X.509
Chuẩn dữ liệuIEC 63278 AAS, 7 Submodel chính thức của IDTA

Giải pháp đo lường sản xuất
được xưởng may tin dùng

  • Bằng độc quyền sáng chếSố 10-2431107
  • Bằng độc quyền sáng chếSố 10-2692403
  • Bằng độc quyền sáng chếSố 10-2837169
  • Nhãn hiệuMONOLOG
  • Chứng nhậnFCC · QCVN · IP4X

Các câu chuyện triển khai có tại mục Resources. Xem câu chuyện triển khai

MANUFACTURING KNOWLEDGE AS AN ASSET

Vị trí của Monolog trong 6 bước tài sản hóa tri thức sản xuất

Đo tại xưởng và xác lập thành giá trị chuẩn theo từng công đoạn.

  1. 01COLLECT
    Collect
  2. 02DEFINE
    Define
  3. 03STANDARDIZE
    Standardize
  4. 04STANDARD
    Hoạch định giá thành trước sản xuất (Pre-Costing)
  5. 05COLLABORATE
    Phối hợp PQCD
  6. 06INTEGRATE
    Integrate
Các bước Monolog đảm nhậnNền tảng chung của ba sản phẩm (từ điển dữ liệu chuyên ngành may)Xem 6 bước tài sản hóa tri thức sản xuất